
nhân thân- Thông tin chính thức về những đặc điểm cụ thể của một người, như họ tên, ngày sinh, địa chỉ hoặc các dữ liệu nhận dạng khác.
amtliche Angaben zu spezifischen Eigenschaften einer Person
giấy tờ tùy thân- Giấy tờ nhận dạng có ghi các thông tin về một người.
Ausweispapier(e) mit den Angaben zu einer Person
nhân sự- Quyết định về việc sử dụng hoặc bổ nhiệm một người cho một nhiệm vụ nhất định.
Entscheidung über die Verwendung einer Person für eine bestimmte Aufgabe
thân thế- Một thông tin riêng lẻ về một đặc điểm cá nhân hoặc một hoàn cảnh cá nhân nhất định.
einzelne Angabe zu einer bestimmten persönlichen Eigenschaft/einem bestimmten persönlichen Umstand