Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Phoneminventar
das
[foˈneːmʔɪnvɛnˌtaːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Phoneminventare
Định nghĩa
1
hệ vị âm
- toàn bộ các âm vị của một ngôn ngữ
Gesamtheit der Phoneme einer Sprache
Jede Sprache hat ein ihr eigenes
Phoneminventar
.
Mỗi ngôn ngữ đều có một hệ vị âm riêng của mình.
Từ trái nghĩa
Lautinventar
Lautsystem
Danh từ