

cụm từ- Nhóm từ có quan hệ cú pháp chặt chẽ với nhau, tạo thành một đơn vị cấu trúc trong câu.
syntaktisch zusammengehörige Wortgruppe (Konstituente)
câu nhạc- Đơn vị ý nghĩa và phân đoạn trong lý thuyết sáng tác âm nhạc, thường là một đoạn nhạc hoàn chỉnh tương đối.
Sinn- und Gliederungseinheit in der musikalischen Kompositionslehre
sáo ngữ- Lời nói rỗng tuếch, cách diễn đạt khuôn sáo hoặc phát ngôn không có nội dung cụ thể.
leere Redensart, Ausspruch ohne konkreten Inhalt