Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Pipi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Pipi
das
[ˈpɪpi]
Danh từ
Định nghĩa
1
nước tiểu, tè
- chất lỏng mà cơ thể bài tiết ra qua thận và bàng quang
Urin
Mama, ich muss mal
Pipi
!
Mẹ ơi, con muốn đi tè!
Im Badezimmer fand sich eine Lache aus
Pipi
.
Từ đồng nghĩa
Harn
Lulu
Pisse
Urin
Từ trái nghĩa
Aa
Trong phòng tắm có một vũng nước tiểu.
Danh từ