

nước tiểu- nước tiểu
Urin
bộ phận sinh dục nam (theo vùng miền cũng chỉ nữ)- bộ phận sinh dục nam (theo vùng miền cũng chỉ nữ)
männliches (regional auch weibliches) Geschlechtsteil
kẻ yếu đuối, nhút nhát, hèn nhát (về thể chất và/hoặc tinh thần)- mang nghĩa miệt thị: (về thể chất và/hoặc tinh thần) kẻ yếu đuối, nhút nhát, hèn nhát
abwertend: (physisch und/oder psychisch) schwacher, ängstlicher, feiger Mensch.