Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Plastikhandtasche
die
[ˈplastɪkˌhanttaʃə]
Danh từ
Số nhiều: Plastikhandtaschen
Định nghĩa
1
túi nhựa
- Túi xách tay được làm bằng nhựa.
Handtasche aus Plastik
„Die
Plastikhandtaschen
der Nutten schnitten knallbunte Kurven durch den milchblauen Schein der Straßenlaternen.“
“Những chiếc túi xách nhựa của bọn gái điếm vạch những đường cong sặc sỡ xuyên qua ánh sáng xanh sữa của đèn đường.”
Danh từ