Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Plastikzelt
das
[ˈplastɪkˌt͡sɛlt]
Danh từ
Số nhiều: Plastikzelte
Định nghĩa
1
lều nhựa
- Lều được làm bằng nhựa.
Zelt aus Plastik
„Mit etwas Glück könnten sie die erste Spurensuche am Tatort ohne den Einsatz von
Plastikzelten
beenden.“
“Nếu may mắn một chút, họ có thể kết thúc đợt tìm kiếm dấu vết đầu tiên tại hiện trường vụ án mà không cần dùng đến các lều nhựa.”
Từ đồng nghĩa
Kunststoffzelt
Danh từ