Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Polofeld
das
[ˈpoːloˌfɛlt]
Danh từ
Số nhiều: Polofelder
Định nghĩa
1
sân polo
- Sân dùng để chơi môn polo.
Spielfeld für Polo
Danh từ