

gối- Vật mềm dùng trong giường để kê đầu khi nằm ngủ hoặc nghỉ ngơi.
Kissen im Bett
đệm lót- Lớp lót mềm dùng để bọc hoặc lót trong đồ vật nhằm tạo sự êm ái, bảo vệ hoặc trang trí.
Ausstaffierung in
khoản dự phòng- Khoản tiền dự trữ hoặc khoảng dư tài chính dùng để giảm rủi ro, tạo sự an toàn trong các giao dịch tiền bạc.
Rücklage, Spielraum, Abfederung bei Geldgeschäften
lớp đệm- Vật lót hoặc lớp phủ thêm vào để giảm va chạm, bảo vệ hoặc làm mềm bề mặt.
allgemein eine Auflage
dạng đệm- Dạng sinh trưởng của cây, trong đó cây mọc thấp, dày và tụ lại thành khối giống như một chiếc đệm.
Wuchsform typischer Polsterpflanzen
đệm bọc- Phần bọc mềm trên đồ nội thất, như ghế hoặc sofa, dùng để ngồi, tựa hoặc trang trí.
Ausstaffierung in; Möbelstücken
độn vai- Phần lót hoặc độn được may vào quần áo để tạo dáng, làm phồng hoặc định hình trang phục.
Ausstaffierung in; Kleidungsstücken