Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Postversand
der
[ˈpɔstfɛɐ̯ˌzant]
Danh từ
Định nghĩa
1
gửi bưu điện
- việc gửi một thứ gì đó qua đường bưu điện
das Verschicken von etwas mit der Post
„Unten im Kleiderschrank fand ich ein Paar hellbraune Turnschuhe, die die Mama mir per
Postversand
gekauft hatte.“
“Ở dưới trong tủ quần áo, tôi tìm thấy một đôi giày thể thao màu nâu nhạt mà mẹ đã mua cho tôi qua đường bưu điện.”
Danh từ