

người Phổ- Cư dân của Phổ, người xuất thân từ Phổ.
Einwohner Preußens, Person, die aus Preußen stammt
người Bắc Đức- Người xuất thân từ miền bắc hoặc miền trung nước Đức.
aus Nord- oder Mitteldeutschland stammende Person
quân dịch- Cách nói cũ chỉ việc phục vụ trong quân đội, đi nghĩa vụ quân sự.
veraltend, Militärdienst