„In der Prozentrangskala gibt es einige besonders hervorgehobene Prozenrangplätze, die mitunter benutzt werden, um die Verteilung der Messdaten zu veranschaulichen.“
Trong thang bách phân vị có một số vị trí phần trăm được nhấn mạnh đặc biệt, đôi khi được dùng để minh họa sự phân bố của dữ liệu đo lường.
„Mit der Prozentrangskala lassen sich anormal verteilte Rohwerte in normal verteilte Werte transformieren.“
Với thang bách phân vị, có thể chuyển đổi các giá trị thô phân bố bất thường thành các giá trị phân bố chuẩn.