Einige Merkmale: Längsspur-Aufzeichnung, damit mechanisches Schneiden des Bandes möglich; feststehende, mehrspurige Köpfe; Bandbreite 12,65 mm; Bandgeschwindigkeit 76,2 cm/s; Tonspurbreite je 0,17 mm; Abstand zwischen Tonspuren (Rasen) 50 µm kürzeste Wellenlänge = 2 bit = 1,98 µm Datenrate/Kanal 1,152 Mbit/ s; Aufzeichnungsdichte 1,52 kbit/mmz; Band auf Spule.
Một số đặc điểm: Ghi âm theo dải dài, cho phép cắt băng bằng cơ học; đầu ghi cố định, nhiều dải; chiều rộng băng 12,65 mm; tốc độ băng 76,2 cm/giây; chiều rộng dải âm mỗi dải 0,17 mm; khoảng cách giữa các dải âm (vùng đệm) 50 µm; bước sóng ngắn nhất = 2 bit = 1,98 µm; tốc độ dữ liệu/kênh 1,152 Mbit/giây; mật độ ghi 1,52 kbit/mm²; băng trên cuộn.
Zwischen beiden Tonspuren wird ein Sicherheitsabstand, der sog. "Rasen" (5), freigehalten.
Giữa hai đường âm thanh này sẽ được giữ một khoảng cách an toàn, gọi là "vùng đệm" (5).