

cái lạch cạch- dụng cụ gây tiếng ồn hoặc nhạc cụ tạo ra âm thanh lạch cạch nhờ các lá gỗ đàn hồi chuyển động tương đối với một bánh răng
Lärm- oder Musikinstrument, bei dem relativ zu einem Zahnrad bewegte, meist hölzerne Blattfedern ein schnarrendes Geräusch erzeugen
cờ lê bánh cóc- dụng cụ vặn ốc vít có cơ cấu bánh cóc, giúp siết hoặc tháo vít dễ dàng hơn
Schraubwerkzeug
mụ lắm lời- người phụ nữ thích buôn chuyện và nói rất nhiều
eine Frau, die gern und viel schwatzt