Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Ratzefummel' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Ratzefummel
der
[ˈʁat͡səˌfʊml̩]
Danh từ
Số nhiều: Ratzefummel
Định nghĩa
1
cục tẩy
- Đồ dùng để xóa nét bút chì; cách gọi thông tục của cục tẩy.
Radiergummi
Borgst du mir kurz deinen
Ratzefummel
?
Cậu cho tớ mượn cục tẩy của cậu một lát được không?
„Sie steckte ihren
Ratzefummel
ins Fülleretui und riß den Reißverschluß zu.“
Từ đồng nghĩa
Radierer
Radiergummi
Ratze
“Cô ấy nhét cục tẩy vào hộp bút máy rồi kéo khóa lại.”
Danh từ