

mục lục- Danh sách được sắp xếp theo thứ tự chữ cái, dùng để tra cứu nội dung, chủ đề hoặc mục từ trong một tài liệu hay ấn phẩm.
alphabetisch sortierte Liste (zum Beispiel Inhalts-, Sachverzeichnis)
sổ đăng ký- Tập hợp thông tin được tổ chức có hệ thống về những đối tượng có chung đặc điểm, thường dùng để ghi nhận chính thức và tra cứu dữ liệu.
systematische Sammlung von Informationen mit gemeinsamen Merkmalen
âm khu- Một dãy âm có cùng màu sắc âm thanh, đặc trưng cho một phạm vi cao độ hoặc một nhóm âm nhất định trong âm nhạc.
eine Reihe von Tönen gleicher Klangfarbe
phong cách ngôn ngữ- Biến thể ngôn ngữ đặc thù được lựa chọn tùy theo đối tượng giao tiếp và hoàn cảnh giao tiếp.
besondere Variante der Sprache, die je nach Kommunikationspartner und Situation gewählt wird
chồng khít- Sự căn chỉnh chính xác trong in ấn để các dòng chữ và yếu tố hình ảnh nằm đúng vị trí chồng khít lên nhau trên các mặt in.
positionsgetreue Ausrichtung beim Drucken, sodass die einzelnen Satz- und Bildelemente exakt übereinander liegen (vgl. Registerhaltigkeit)