
đặt chỗ- Việc đăng ký trước hoặc giữ trước một chỗ, một suất hay một dịch vụ, ví dụ như đặt chỗ trên chuyến bay.
Reservierung/Vormerkung, zum Beispiel eine Platzbuchung
khu bảo lưu- Khu vực đất đai hoặc vùng được dành riêng và bảo vệ cho một nhóm người nhất định, chẳng hạn như khu dành cho cộng đồng bản địa.
Reservat/Schutzgebiet für bestimmte Gruppen
bảo lưu- Sự dè dặt, hạn chế hoặc điều kiện kèm theo khi chấp nhận, đánh giá hoặc phát biểu về một điều gì đó.
Vorbehalt