Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Reuße' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Reuße
der
[ˈʁɔɪ̯sə]
Danh từ
Số nhiều: Reußen
Định nghĩa
1
người Nga
- Cách gọi cũ hoặc phương ngữ để chỉ người Nga.
Russe
Mein Opa hat viele schlimme Geschichten von den
Reußen
aus dem Krieg erzählt.
Ông tôi đã kể nhiều câu chuyện kinh khủng về người Nga trong chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
Russe
Russländer
„Nun so wißt: 's ist der Kaiser aller
Reußen
.“
“Vậy thì hãy biết rằng: đó là hoàng đế của toàn thể người Nga.”
Danh từ