

đầu bịt- Miếng bịt bằng gỗ, xương hoặc kim loại gắn ở đầu dây thắt lưng buông xuống để gia cố và tăng sức nặng.
Beschlag aus Holz, Knochen oder Metall am (herabhängenden) Ende eines Gürtels, zur Verstärkung und Beschwerung
lan lưỡi đai- Loài lan thuộc chi Himantoglossum.
Orchidee der Gattung Himantoglossum
lan lưỡi dê- Cụ thể là loài Bocks-Riemenzunge hay Bocksorchis (Himantoglossum hircinum).
speziell die Bocks-Riemenzunge oder Bocksorchis (Himantoglossum hircinum)