
xe máy- Từ viết tắt của Motorroller, chỉ loại xe hai bánh có động cơ
Kurzform für Motorroller
xe trượt scooter- Phương tiện hai bánh chạy bằng sức người, được sử dụng bằng cách đứng trên một tấm ván đạp
muskelgetriebenes, zweirädriges Fahrzeug, das auf einem Trittbrett stehend benutzt wird
phô mai Harz- Từ viết tắt của Harzer Roller, một loại phô mai có xuất xứ từ dãy núi Harz
Kurzform für Harzer Roller
cú nhảy lộn- Một kiểu nhảy lộn người (Rollsprung)
ein Rollsprung
cú sút lăn- Một cú sút chỉ làm bóng lăn
ein Schuss, der den Ball nur rollen lässt
sóng cuộn- Một con sóng dài và cao trong vùng biển động mạnh
eine lange und hohe Welle in schwerer Brandung
xe đẩy- Thiết bị vận chuyển thấp có các bánh xe xoay được
ein niedriges Transportgerät mit schwenkbaren Rollen