
kiến trúc tròn- công trình kiến trúc hoặc bộ phận công trình được xây dựng theo hình tròn, hoặc phần vườn/công viên có hình tròn
rund ausgeführtes Bauwerk/Bauwerkteil oder Garten-/Parkteil
nhà vệ sinh tròn- công trình nhỏ hình tròn dùng làm nhà vệ sinh công cộng
rundes Toilettenhäuschen