Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Rotwild' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Rotwild
das
[ˈʁoːtˌvɪlt]
Danh từ
Định nghĩa
1
hươu đỏ
- thuật ngữ chỉ chung cho các loài hươu đỏ
Sammelbezeichnung für Rothirsche
Rotwild
ist in Deutschland nicht mehr überall anzutreffen.
Hươu đỏ không còn xuất hiện ở khắp mọi nơi tại Đức nữa.
Bei der Treibjagd wurden 10 Stück
erlegt.
Từ trái nghĩa
Damwild
Schwarzwild
Từ cụ thể hơn
Hirschkuh
Kahlwild
Kalb
Mönch
Rotwild
Trong cuộc săn đuổi, 10 con hươu đỏ đã bị hạ.
Danh từ