Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schachpartie
die
[ˈʃaxpaʁˌtiː]
Danh từ
Số nhiều: Schachpartien
Định nghĩa
1
ván cờ
- một trận đấu cờ vua đã được chơi
ein gespieltes Schachspiel
Sie spielten eine
Schachpartie
in zehn Minuten. Das war Blitzschach auf höchstem Niveau.
Họ đã chơi một ván cờ trong mười phút. Đó là cờ chớp ở trình độ cao nhất.
Từ cụ thể hơn
Kurzpartie
Danh từ