

đầu bánh- Phần đầu hoặc phần cuối của ổ bánh mì, thường là miếng ở mép ngoài.
Anfangsstück beziehungsweise Endstück des Brotes
thịt đùi- Một số phần thịt bò nhất định ở chân sau, tức vùng đùi sau của con bò.
bestimmte Fleischteile beim Rind (vom Hinterbein)