„Bei den Inuit dienen Schimpfrituale auch der Belustigung: Wortgefechte werden hier nur mit Witz und Spott ausgetragen.“
Ở người Inuit, các nghi thức mắng chửi cũng nhằm mục đích mua vui: những cuộc đấu khẩu ở đây chỉ diễn ra bằng sự dí dỏm và lời chế giễu.
„Die beiden waren auf dem Radweg kollidiert und sich beim anschließenden Schimpfritual näher gekommen.“
Hai người đã va chạm nhau trên đường dành cho xe đạp và trở nên gần gũi hơn sau màn mắng chửi theo nghi thức.