Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Schlafzimmervorhang
der
[ˈʃlaːft͡sɪmɐˌfoːɐ̯haŋ]
Danh từ
Số nhiều: Schlafzimmervorhänge
Định nghĩa
1
rèm phòng ngủ
- Rèm treo trước cửa sổ của phòng ngủ.
Vorhang vor einem Schlafzimmerfenster
„Er steigt aus dem Bett und lugt durch die
Schlafzimmervorhänge
.“
Anh ấy bước ra khỏi giường và nhìn lén qua những tấm rèm phòng ngủ.
Danh từ