Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Schwabo' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Schwabo
der
[ˈʃvaːbo]
Danh từ
Số nhiều: Schwabos
Định nghĩa
1
người Áo
- Người đến từ nước Áo; người mang quốc tịch Áo.
Österreicher
Was hast du mit den
Schwabos
zu schaffen?
Anh có dính dáng gì với bọn người Áo vậy?
„Bis wir hier diese Zeitung gegründet haben, habe ich selbst nicht gewußt, dass ich ein
bin.“
Từ đồng nghĩa
Schluchtenscheißer
Ösi
Österreicher
Schwabo
“Cho đến khi chúng tôi lập ra tờ báo này ở đây, chính tôi cũng không biết rằng mình là một người Áo.”
Danh từ