

màu đen- Tên gọi của màu đen, tức sắc màu tối nhất; cũng chỉ sơn hoặc màu dùng để tô, quét có màu đen.
Name des schwarzen, des dunkelsten Farbtons, Malfarbe, Streichfarbe
quân đen- Trong các trò chơi như cờ vua, cờ đam, cờ cối xay và cờ vây, chỉ người chơi sử dụng các quân cờ màu đen.
in den Spielen Schach, Dame, Mühle und Go der Spieler mit den schwarzen Spielsteinen
đồ đen- Màu sắc hoặc sắc độ của trang phục; trong văn hóa phương Tây, màu đen là màu của tang tóc và cái chết, là màu của quần áo tang.
Farbe, Farbton der Bekleidung; im westlichen Kulturkreis ist Schwarz die Farbe der Trauer und des Todes, Farbe der Trauerkleidung