Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Sechzigstel
der
[ˈzɛçt͡sɪçstl̩]
Danh từ
Số nhiều: Sechzigstel
Định nghĩa
1
phần sáu mươi
- phần thứ sáu mươi của một vật hoặc một tổng thể
der sechzigste Teil von etwas
Danh từ