Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Seidensakko
der
[ˈzaɪ̯dn̩ˌzako]
Danh từ
Số nhiều: Seidensakkos
Định nghĩa
1
áo vét lụa
- áo vét được làm bằng lụa.
aus Seide gefertigtes Sakko
Danh từ