Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Selbstverteidigung' nghĩa là gì?
Selbstverteidigung
die
[ˈzɛlpstfɛɐ̯ˌtaɪ̯dɪɡʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Selbstverteidigungen
Định nghĩa
1
tự vệ
- hành động tự bảo vệ bản thân khỏi các cuộc tấn công
eigene Abwehr von Angriffen
In Abendkursen können Frauen die
Selbstverteidigung
erlernen.
Trong các khóa học buổi tối, phụ nữ có thể học cách tự vệ.
Từ cụ thể hơn
Aikido
Jiu-Jitsu
Judo
Karate
Danh từ