Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Skischuh
der
[ˈʃiːˌʃuː]
Danh từ
Số nhiều: Skischuhe
Định nghĩa
1
giày trượt tuyết
- Loại giày được mang khi trượt tuyết.
Schuh, der beim Skilaufen getragen wird
Từ đồng nghĩa
Skistiefel
Danh từ