Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Softballfeld
das
[ˈsɔftbɔːlˌfɛlt]
Danh từ
Số nhiều: Softballfelder
Định nghĩa
1
sân bóng mềm
- Sân thi đấu dành cho môn bóng mềm.
Spielfeld für Softball
Danh từ