Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Sonnabendvormittag' nghĩa là gì?
Sonnabendvormittag
der
[ˈzɔnʔaːbn̩tˌfoːɐ̯mɪtaːk]
Danh từ
Số nhiều: Sonnabendvormittage
Định nghĩa
1
sáng thứ bảy
- Buổi sáng của một ngày thứ bảy.
Vormittag eines Sonnabends
Sonnabendvormittag
ist Frühjahrsputz angesagt.
Sáng thứ bảy là lúc phải tổng vệ sinh mùa xuân.
Für
Sonnabendvormittag
ist eine Demonstration in der Innenstadt angekündigt.
Từ đồng nghĩa
Samstagvormittag
Một cuộc biểu tình đã được thông báo sẽ diễn ra ở trung tâm thành phố vào sáng thứ bảy.
Danh từ