
sự ổn định- Việc gia cố hoặc bảo đảm một vật thể trước các tác động từ bên ngoài như bão, động đất, va chạm hoặc những ảnh hưởng tương tự.
Absicherung eines Gegenstandes gegen äußere Einflüsse (Sturm, Erdbeben, Berührungen oder Ähnliches)
sự bình ổn- Việc bảo đảm hoặc duy trì trạng thái ổn định trước những biến động, đặc biệt là các dao động về kinh tế.
Absicherung gegen (wirtschaftliche) Schwankungen