
sự tắc nghẽn- sự gián đoạn dòng chảy hoặc lưu thông do một trở ngại hoặc chướng ngại vật gây ra; danh từ chỉ kết quả của hành động ùn ứ
durch eine Behinderung oder ein Hindernis verursachte Störung des Durchflusses oder Durchgangs; Nomen acti: Ergebnis des Stauens
kẹt xe- sự cản trở nghiêm trọng trên các tuyến đường giao thông dẫn đến hậu quả: 'giao thông đứng im/ứ đọng'
schwere Behinderung auf Transportwegen mit der Folge: „stehender/stockender Verkehr“
nước dâng- mực nước dâng cao do một chướng ngại vật
gestiegener Wasserstand/Pegel wegen eines Hindernisses
nước đầy- mực nước cao trong thời gian nước dâng
hoher Wasserstand während der Stauzeit
không khí dồn ứ- lượng lớn không khí chất đống trước một ngọn núi
große Mengen Luft, die sich vor einem Gebirge auftürmen
đập nước- công trình được xây dựng để ngăn và tích trữ lượng nước lớn
Anlage zum Aufstauen großer Wassermengen