Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Steig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Steig
der
[ʃtaɪ̯k]
Danh từ
Số nhiều: Steige
Định nghĩa
1
đường mòn
- Đường dễ dàng trên địa hình dốc
einfacher Weg in einem steilen Gelände
„Er drehte sich um und ging den
Steig
hinunter, den wir zusammen heraufgekommen waren.“
“Anh ấy quay lại và đi xuống đường mòn mà chúng tôi đã cùng nhau đi lên.”
Từ cụ thể hơn
Fußsteig
Klettersteig
Danh từ