Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Steinscheune
die
[ˈʃtaɪ̯nˌʃɔɪ̯nə]
Danh từ
Số nhiều: Steinscheunen
Định nghĩa
1
nhà kho đá
- Nhà kho hoặc chuồng chứa được xây bằng đá.
Scheune aus Stein
„Das ist offenbar ein Viehpferch, also können wir davon ausgehen, dass das hier daneben eine
Steinscheune
sein muss.“
“Đó rõ ràng là một chuồng gia súc, vậy nên chúng ta có thể cho rằng cái ở ngay bên cạnh đây hẳn phải là một nhà kho đá.”
Danh từ