Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Steuersenkung' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Steuersenkung
die
[ˈʃtɔɪ̯ɐˌzɛŋkʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Steuersenkungen
Định nghĩa
1
giảm thuế
- Việc hạ mức thuế phải nộp xuống thấp hơn trước.
Herabsetzung einer Steuer
Der Regierungssprecher kündigte eine
Steuersenkung
an.
Người phát ngôn của chính phủ đã thông báo về một đợt giảm thuế.
„Keinen Aufschluss liefert das Stabilitätsprogramm über die Art der
.“
Từ trái nghĩa
Steuererhöhung
Từ cụ thể hơn
Lohnsteuersenkung
Mehrwertsteuersenkung
Steuersenkung
Chương trình ổn định không cho biết rõ về hình thức giảm thuế.
Danh từ