

sọc, vạch- một phần dài, hẹp, có màu sắc khác biệt trên một bề mặt
ein langer, schmaler, farblich abgehobener Abschnitt von einer Fläche
dải, dải đất- một mảnh đất dài và hẹp
ein langes, schmales Stück Land
dải, mảnh dài- một mảnh dài, có hình dạng như dải băng
ein langes, bandartiges Stück
phim, cuốn phim- một bộ phim
ein Film
ngụm, hớp- một ngụm mạnh (thức uống)
ein kräftiger Schluck