Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Succinylsäure' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Succinylsäure
die
[…]
Danh từ
Định nghĩa
1
axit succinic
- axit đicacboxylic không màu.
farblose Dicarbonsäure
Từ đồng nghĩa
Bernsteinsäure
Danh từ