

tổng hợp- quá trình tạo ra một hợp chất hóa học phức tạp từ những thành phần đơn giản
der Aufbau einer komplizierten chemischen Verbindung aus einfachen Bestandteilen
tổng hợp- sự kết hợp hai khái niệm hoặc mệnh đề đối lập nhau (chính đề và phản đề) thành một thể thống nhất ở cấp độ cao hơn
Verbindung zweier gegensätzlicher Begriffe oder Aussagen (These und Antithese) zu einer höheren Einheit
thể tổng hợp- bản thân thể thống nhất đạt được theo cách đó
die so gewonnene Einheit selber
sự kết hợp- sự xây dựng, liên kết nhiều phần khác nhau thành một chỉnh thể
Aufbau, Verbindung von verschiedenen Teilen zu einem Ganzen