hình thức hoạt động- chỉ cách thức hành động, việc làm hoặc hoạt động nói chung
allgemein: Art des Handelns, Tuns, der Tätigkeit
thể chủ động- thuật ngữ tiếng Đức chỉ thể thức ngữ pháp Aktiv (thể chủ động)
deutsche Bezeichnung für Aktiv