Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Töle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Töle
die
[ˈtøːlə]
Danh từ
Số nhiều: Tölen
Định nghĩa
1
con chó
- từ miệt thị dùng để chỉ chó, thường mang ý khinh miệt hoặc xúc phạm
für Hund
Was will denn die
Töle
hier im Zimmer?
Con chó đó vào trong phòng này làm gì vậy?
Das Schlimmste, was man uns antun konnte, war, wenn einer unseren kleinen Freund als
oder Köter bezeichnete.
Từ đồng nghĩa
Hund
Köter
Töle
Điều tệ nhất mà người ta có thể làm với chúng tôi là khi ai đó gọi người bạn nhỏ của chúng tôi là con chó hoặc chó ghẻ.
Danh từ