Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Tomatenketchup
der
[toˈmaːtn̩ˌkɛt͡ʃap]
Danh từ
Số nhiều: Tomatenketchups
Định nghĩa
1
tương cà
- Loại sốt ketchup được làm từ cà chua.
aus Tomaten hergestelltes Ketchup
„Das Blut spritzt heraus, als hätte jemand auf eine Plastikflasche mit
Tomatenketchup
getreten, und trifft Tabithas Jacke.“
“Máu phun ra như thể ai đó đã giẫm lên một chai nhựa đựng tương cà, rồi bắn vào áo khoác của Tabitha.”
Danh từ