

động từ- Trong ngôn ngữ học và ngữ pháp, đây là cách gọi trong tiếng Đức dùng để chỉ động từ; là từ loại dùng để biểu thị một hành động (ví dụ như chơi, cười, ném), một trạng thái (như sáng lên, tự tan ra) hoặc một sự việc, hiện tượng diễn ra (như mưa, tuyết rơi).
Linguistik, Grammatik: deutsche Bezeichnung für Verb; Wortart, mit der eine Handlung (beispielsweise spielen, lachen, werfen), ein Zustand (glänzen, sich auflösen) oder ein Geschehen (regnen, schneien) ausgedrückt wird.