Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Unglückszahl
die
[ˈʊnɡlʏksˌt͡saːl]
Danh từ
Số nhiều: Unglückszahlen
Định nghĩa
1
số xui xẻo
- Con số được cho là mang lại điều không may hoặc xui rủi.
Zahl, die angeblich Pech bringt
Từ trái nghĩa
Glückszahl
Danh từ