Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'Urgroßeltern' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
Urgroßeltern
[ˈuːɐ̯ɡʁoːsˌʔɛltɐn]
Danh từ
Định nghĩa
1
ông bà cố
- cha mẹ của ông bà; thế hệ trước ông bà trong gia đình.
die Eltern der Großeltern
Morgen besuchen wir meine
Urgroßeltern
.
Ngày mai chúng tôi sẽ đến thăm ông bà cố của tôi.
Từ cụ thể hơn
Urgroßmutter
Urgroßvater
Uroma
Uropa
Danh từ