Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Urlaubsbild
das
[ˈuːɐ̯laʊ̯psˌbɪlt]
Danh từ
Số nhiều: Urlaubsbilder
Định nghĩa
1
ảnh kỳ nghỉ
- Bức ảnh được chụp trong thời gian đi nghỉ hoặc đi du lịch.
Bild aus dem Urlaub
„Ich bekomme schon im Briefkasten so viel Müll, dass ich mich zur Abwechslung über ein paar schöne
Urlaubsbilder
freue.“
Tôi đã nhận quá nhiều thư rác trong hòm thư đến mức thỉnh thoảng tôi lại vui khi thấy vài bức ảnh kỳ nghỉ đẹp.
Từ đồng nghĩa
Urlaubsfoto
Danh từ