

sự biến đổi- Việc làm cho một cái gì đó thay đổi, biến tấu hoặc sửa đổi so với dạng ban đầu.
das Variieren; das Abwandeln oder auch das Verändern von etwas
biến thể- Dạng đã được biến đổi hoặc điều chỉnh từ một sự vật hay hình thức gốc.
das Variierte; das Abgewandelte von etwas
biến tấu- Sự biến đổi của một chủ đề âm nhạc, trong đó giai điệu hoặc cấu trúc gốc được thay đổi theo cách nghệ thuật.
Abwandlung des musikalischen Themas
thuật ngữ- Một thuật ngữ chuyên môn có ý nghĩa khác nhau tùy theo từng lĩnh vực chuyên ngành khác nhau.
ein Fachbegriff mit unterschiedlicher Bedeutung in den verschiedenen Teilgebieten